操典

操典
cāodiǎn
thao điển

sách huấn luyện; thao điển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sách huấn luyện; thao điển

    • Đây là một cuốn sách hướng dẫn huấn luyện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.