撰录

撰录
zhuàn
soạn lục

biên soạn và ghi chép; soạn lục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    biên soạn và ghi chép; soạn lục

    • Anh ấy đã biên soạn và ghi lại nhiều sự kiện lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.