- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
người Sát-đô-xê (Sadducees)
người Sát-đô-xê (Sadducees)
Người Sadducees là một giáo phái của Do Thái giáo.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Lời nói đúng lúc, đúng người thì mới 'cai' (该) — đó là điều nên làm.
người Sát-đô-xê (Sadducees)
người Sát-đô-xê (Sadducees)
Người Sadducees là một giáo phái của Do Thái giáo.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Lời nói đúng lúc, đúng người thì mới 'cai' (该) — đó là điều nên làm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.