撒赖

撒赖
lài
tản lại

ầm ĩ huyên náo; gây ồn ào; làm toáng lên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ầm ĩ huyên náo; gây ồn ào; làm toáng lên

    • Anh ấy thích làm loạn.

  2. động từ

    ăn vạ; làm ầm ĩ; dở trò vô lý

    • Anh ấy thích gây rối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.