撒手人寰

撒手人寰
shǒurénhuán
tản thủ nhân hoàn

buông tay rời cõi đời (qua đời) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    buông tay rời cõi đời (qua đời) [thành ngữ]

    • Anh ấy đã qua đời, rời bỏ chúng tôi.

  2. động từ

    qua đời; từ trần

    • Anh ấy đã qua đời rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.