Tới nội dung chính

睘

睘
qióng
quỳnh
⽬bộ mục · 13 nét

(văn) nhìn chằm chằm sợ hãi; nhìn kinh hoàng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) nhìn chằm chằm sợ hãi; nhìn kinh hoàng(kế thừa)

  2. 貳形tính từ

    độc lập; một mình (văn)(kế thừa)

睘
qióng
quỳnh
BỘ THỦ⽬
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu