撒切尔

撒切尔
qiēěr
tản tiếp nhĩ

Thatcher (Baroness Thatcher, Margaret Thatcher, 1925–2013, chính khách bảo thủ Anh, thủ tướng 1979–1990)

2 nghĩa#35948
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Thatcher (Baroness Thatcher, Margaret Thatcher, 1925–2013, chính khách bảo thủ Anh, thủ tướng 1979–1990)

    • Bà Thatcher là thủ tướng Anh.

  2. danh từ

    Thatcher (họ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.