撑破

撑破
chēng
chống phá

làm vỡ; căng bục; chống vỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm vỡ; căng bục; chống vỡ

    • Cái túi này sắp bị vỡ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.