撇嘴

撇嘴
piězuǐ
phiết chuỷ

chu môi; méo miệng (biểu lộ khinh thường hoặc bất mãn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chu môi; méo miệng (biểu lộ khinh thường hoặc bất mãn)

    • Cô ấy bĩu môi cười.

  2. động từ

    chu môi; mím môi (biểu lộ khinh thường hoặc không hài lòng)

    • Anh ấy bĩu môi cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.