撇号

撇号
piěhào
phiết hiệu

dấu nháy đơn; dấu phẩy trên (dấu ')

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu nháy đơn; dấu phẩy trên (dấu ')

    • Từ này cần một dấu nháy đơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.