摩天轮

摩天轮
tiānlún
ma thiên luân

vòng đu quay (đu quay khổng lồ); bánh xe Ma Thiên Luân

2 nghĩa#46188
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng đu quay (đu quay khổng lồ); bánh xe Ma Thiên Luân

    • Chúng ta đi đu quay đi!

  2. danh từ

    vòng đu quay ngắm cảnh; đu quay khổng lồ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.