摇滚乐

摇滚乐
yáogǔnyuè
dao cổn nhạc

nhạc rock

2 nghĩa#12521
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc rock

    一种节奏强烈、充满活力的现代音乐风格yī zhǒng jiézòu qiángliè、chōngmǎn huódlì de xiàndài yīnyuè fēnggé

    • Tôi thích nghe nhạc rock.

  2. danh từ

    nhạc rock

    一种节奏强劲、充满能量的现代音乐风格yī zhǒng jiēzòu qiánggjìn、chōngmǎn néngliàng de xiàndài yīnyuè fēnggé

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.