Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
/
摇滚乐
摇滚乐
dao cổn nhạc
nhạc rock
2 nghĩa#12521
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc rock
中一种节奏强烈、充满活力的现代音乐风格yī zhǒng jiézòu qiángliè、chōngmǎn huódlì de xiàndài yīnyuè fēnggé
- 。
Tôi thích nghe nhạc rock.
- 貳名danh từ
nhạc rock
中一种节奏强劲、充满能量的现代音乐风格yī zhǒng jiēzòu qiánggjìn、chōngmǎn néngliàng de xiàndài yīnyuè fēnggé
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 衮cổn(áo lễ phục cuộn tròn)HÌNH THANH
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
摇滚乐
Phồn thể搖滾樂
dao cổn nhạc
nhạc rock
2 nghĩa#12521
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc rock
中一种节奏强烈、充满活力的现代音乐风格yī zhǒng jiézòu qiángliè、chōngmǎn huódlì de xiàndài yīnyuè fēnggé
- 。
Tôi thích nghe nhạc rock.
- 貳名danh từ
nhạc rock
中一种节奏强劲、充满能量的现代音乐风格yī zhǒng jiēzòu qiánggjìn、chōngmǎn néngliàng de xiàndài yīnyuè fēnggé
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 衮cổn(áo lễ phục cuộn tròn)HÌNH THANH
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)