- 扌thủ(tay)BỘ
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)HÌNH THANH
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
bày kín; phủ đầy
bày kín; phủ đầy
Trên bàn đầy sách.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
bày kín; phủ đầy
bày kín; phủ đầy
Trên bàn đầy sách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.