- 扌thủ(tay)BỘ
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)HÌNH THANH
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
bày hàng; dựng quầy hàng
bày hàng; dựng quầy hàng
Cô ấy thích bày hàng vào cuối tuần.
(bóng) duy trì bộ máy cồng kềnh; bày biện tổ chức phình to
Anh ấy thích duy trì một tổ chức lớn.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
bày hàng; dựng quầy hàng
bày hàng; dựng quầy hàng
Cô ấy thích bày hàng vào cuối tuần.
(bóng) duy trì bộ máy cồng kềnh; bày biện tổ chức phình to
Anh ấy thích duy trì một tổ chức lớn.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.