摄护腺

摄护腺
shèxiàn
nhiếp hộ tuyến

tuyến tiền liệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyến tiền liệt

    • Tuyến tiền liệt là một phần của hệ thống sinh sản nam giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.