搭茬儿

搭茬儿
chár
đáp tra nhi

tiếp lời; đáp lại; xen vào câu chuyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiếp lời; đáp lại; xen vào câu chuyện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.