搭救

搭救
jiù
đáp cứu

cứu sống; cứu toàn mạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cứu sống; cứu toàn mạng

    • Anh ấy đã cứu đứa trẻ bị ngã xuống nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.