搬砖

搬砖
bānzhuān
ban chuyên

làm việc nặng nhọc; (khẩu) cày; làm cu li

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    làm việc nặng nhọc; (khẩu) cày; làm cu li

  2. động từ

    (bóng) chơi mạt chược; làm việc chân tay nặng nhọc

    • Họ thích chơi mạt chược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.