搜索票

搜索票
sōusuǒpiào
sưu sách phiếu

lệnh khám xét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lệnh khám xét

    • Cảnh sát có lệnh khám xét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.