搜救犬

搜救犬
sōujiùquǎn
sưu cứu khuyển

chó tìm kiếm cứu nạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chó tìm kiếm cứu nạn

    • Chó cứu hộ tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.