搅拌机

搅拌机
jiǎobàn
giảo bạn cơ

máy xay sinh tố; máy trộn

2 nghĩa#38705
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy xay sinh tố; máy trộn

    • Tôi cần một cái máy xay sinh tố.

  2. danh từ

    máy trộn; máy xay sinh tố

    • Tôi cần một cái máy trộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.