搅基

搅基
jiǎo
giảo cơ

(lóng) quan hệ đồng tính nam; "chơi gay"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (lóng) quan hệ đồng tính nam; "chơi gay"(kế thừa)

    • Họ thích làm gay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.