援兵

援兵
yuánbīng
viện binh

viện binh; quân tiếp viện

1 nghĩa#37003
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viện binh; quân tiếp viện

    • Chúng ta cần viện binh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.