揣在怀里

揣在怀里
chuāizàihuái
suy tại hoài lý

giấu/cất trong lòng (áo); ôm khư khư trong lòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giấu/cất trong lòng (áo); ôm khư khư trong lòng

    • Anh ấy giấu lá thư vào lòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay sờ mó để đoán ra đầu mối sự việc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.