插图
插图
sáp đồ
chú giải bản đồ; chú thích hình vẽ; huyền thoại (bản đồ)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30513
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chú giải bản đồ; chú thích hình vẽ; huyền thoại (bản đồ)
- 。
Cuốn sách này có rất nhiều hình minh họa.
Đang tải…
插图
Phồn thể插圖
sáp đồ
chú giải bản đồ; chú thích hình vẽ; huyền thoại (bản đồ)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30513
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chú giải bản đồ; chú thích hình vẽ; huyền thoại (bản đồ)
- 。
Cuốn sách này có rất nhiều hình minh họa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.