提领

提领
lǐng
đề lãnh

rút tiền (từ máy ATM)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rút tiền (từ máy ATM)

    • Tôi muốn rút tiền mặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.