提车

提车
chē
đề xa

nhận xe (tại đại lý, xưởng sửa chữa, sân bay, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhận xe (tại đại lý, xưởng sửa chữa, sân bay, v.v.)

    • Ngày mai tôi đi lấy xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.