提盒

提盒
đề hạp

hộp có nhiều ngăn xếp tầng kèm tay cầm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp có nhiều ngăn xếp tầng kèm tay cầm

    • Cái hộp có tay cầm này rất đẹp.

  2. danh từ

    hộp cơm có quai xách

    • Cái hộp cơm này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.