描金

描金
miáojīn
miêu kim

vẽ viền vàng; mạ vàng theo đường nét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vẽ viền vàng; mạ vàng theo đường nét

    • Bình hoa này được vẽ viền vàng rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.