描图

描图
miáo
miêu đồ

vẽ theo; can bản đồ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vẽ theo; can bản đồ

    • Xin bạn hãy đồ hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.