揉合

揉合
róu
nhu hợp

pha trộn; kết hợp; hòa quyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    pha trộn; kết hợp; hòa quyện

    • Anh ấy trộn hai màu sắc lại với nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay nhào nặn nhẹ nhàng, mềm mại chính là động tác揉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.