措办

措办
cuòbàn
thố biện

lên kế hoạch; hoạch định

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lên kế hoạch; hoạch định

    • Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một dự án mới.

  2. động từ

    quản lý thay; đại quản

    • Việc này do anh ấy xử lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.