掩码

掩码
yǎn
yểm mã

mặt nạ; mã che (trong máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt nạ; mã che (trong máy tính)

    • Mặt nạ này được dùng để bảo vệ dữ liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.