掩体

掩体
yǎn
yểm thể

công sự; hầm trú ẩn

1 nghĩa#20523
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công sự; hầm trú ẩn

    • Những người lính trốn sau công sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.