推度

推度
tuīduó
suy đạc

suy luận; phỏng đoán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    suy luận; phỏng đoán

    • Tôi đoán anh ấy sẽ đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.