- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
suy luận; phỏng đoán
suy luận; phỏng đoán
Tôi đoán anh ấy sẽ đến.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
suy luận; phỏng đoán
suy luận; phỏng đoán
Tôi đoán anh ấy sẽ đến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.