- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
máy đào; thiết bị đào xúc
máy đào; thiết bị đào xúc
Chiếc máy ủi này đã cũ rồi.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
máy đào; thiết bị đào xúc
máy đào; thiết bị đào xúc
Chiếc máy ủi này đã cũ rồi.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.