接踵

接踵
jiēzhǒng
tiếp chủng

nối gót; tiếp bước theo sát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nối gót; tiếp bước theo sát

    • Du khách nối gót nhau đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.