接碴

接碴
jiēchá
tiếp tra

(khẩu) đáp lời; tiếp lời; chen vào nói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) đáp lời; tiếp lời; chen vào nói(kế thừa)

    • Anh ấy thích tiếp lời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.