- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức
người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức
Anh ấy là người kế nhiệm của tôi.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức
người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức
Anh ấy là người kế nhiệm của tôi.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.