接待室

接待室
jiēdàishì
tiếp đãi thất

phòng tiếp khách; phòng tiếp tân

1 nghĩa#42730
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng tiếp khách; phòng tiếp tân

    • Xin hãy đợi một chút ở phòng tiếp tân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.