- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
người nhận; người tiếp nhận
người nhận; người tiếp nhận
Anh ấy là người nhận món quà này.
người tiếp nhận; người nhận
Anh ấy là một người tiếp nhận tốt.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
người nhận; người tiếp nhận
người nhận; người tiếp nhận
Anh ấy là người nhận món quà này.
người tiếp nhận; người nhận
Anh ấy là một người tiếp nhận tốt.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.