- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
cuộc đua tiếp sức
cuộc đua tiếp sức
Trường chúng tôi đã thắng cuộc đua tiếp sức.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
cuộc đua tiếp sức
cuộc đua tiếp sức
Trường chúng tôi đã thắng cuộc đua tiếp sức.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.