探长
探长
thám trưởng
thám tử; thám trưởng (cảnh sát)
1 nghĩa#4403
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thám tử; thám trưởng (cảnh sát)
中警察中负责侦查犯罪的官员jǐngchá zhōng fùzé zhēnchá fànzuì de guānyuán
- 。
Anh ấy là một thám trưởng.
Đang tải…
探长
Phồn thể探長
thám trưởng
thám tử; thám trưởng (cảnh sát)
1 nghĩa#4403
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thám tử; thám trưởng (cảnh sát)
中警察中负责侦查犯罪的官员jǐngchá zhōng fùzé zhēnchá fànzuì de guānyuán
- 。
Anh ấy là một thám trưởng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.