Tới nội dung chính

探长

探长
tànzhǎng
thám trưởng

thám tử; thám trưởng (cảnh sát)

1 nghĩa#4403
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thám tử; thám trưởng (cảnh sát)

    中警察中负责侦查犯罪的官员jǐngchá zhōng fùzé zhēnchá fànzuì de guānyuán

    • 。

      Anh ấy là một thám trưởng.

探
tàn
thám
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu