探矿

探矿
tànkuàng
thám khoáng

thăm dò khoáng sản; thám khoáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thăm dò khoáng sản; thám khoáng

    • Họ đang thăm dò khoáng sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.

(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.