探伤

探伤
tànshāng
thám thương

kiểm tra khuyết tật vật liệu (bằng tia X, siêu âm, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra khuyết tật vật liệu (bằng tia X, siêu âm, v.v.)

    • Chúng tôi dùng sóng siêu âm để dò khuyết tật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.

(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.