掠卖

掠卖
lüèmài
lược mại

bắt cóc bán làm nô lệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắt cóc bán làm nô lệ

    • Anh ta bị bắt cóc và bán ra nước ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.