掘出

掘出
juéchū
quật xuất

đào lên; khai quật

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đào lên; khai quật

    • Họ đã khai quật được kho báu.

  2. động từ

    đào lên; khai quật

    • Họ đã khai quật được một kho báu cổ xưa.

  3. động từ

    đào bỏ; khoét bỏ; móc ra

    • Anh ấy đã đào ra một hòn đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.