- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 非phi(không phải, phủ định)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
giải buồn; khuây khỏa
giải buồn; khuây khỏa
Anh ấy thích giải khuây bằng cách tập thể dục.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
giải buồn; khuây khỏa
giải buồn; khuây khỏa
Anh ấy thích giải khuây bằng cách tập thể dục.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.