排泻

排泻
páixiè
bài tả

bài tiết; thải ra (nước tiểu, mồ hôi, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bài tiết; thải ra (nước tiểu, mồ hôi, v.v.)

    • Cơ thể bài tiết chất thải qua việc bài tiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.