- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 非phi(không phải, phủ định)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
độ lệch; dịch chuyển; sai lệch
độ lệch; dịch chuyển; sai lệch
Lượng choán nước của con tàu này rất lớn.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
độ lệch; dịch chuyển; sai lệch
độ lệch; dịch chuyển; sai lệch
Lượng choán nước của con tàu này rất lớn.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.